Xe Nâng Dầu 2.5 Tấn – K2

Home / Products / Xe Nâng Diesel Heli / Xe Nâng Dầu 2.5 Tấn – K2
PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG HELIXE MỚI 100% - NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC (SẴN HÀNG GIAO NGAY)

CPC(D)25 - M1K2

Tải trọng: 2.5 Tấn
Nâng cao: CPC(D)25 - M1K2
Động cơ: Mitsubishi S4S

Xe nâng 2.5 tấn (hay xe nâng hàng 2.5 tấn) là dòng xe nâng hạ có tải trọng nâng tối đa 2500 kg tại tâm tải trọng 500 mm. Đây là phân khúc xe nâng được sử dụng phổ biến nhất tại các nhà kho, nhà máy sản xuất vật liệu, gỗ, giấy và các trung tâm logistics nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt.

Xe Nâng 2.5 Tấn: Bảng Giá, Thông Số & Kinh Nghiệm Chọn Mua

Xe nâng 2.5 tấn (hay xe nâng hàng 2.5 tấn) là dòng xe nâng hạ có tải trọng nâng tối đa 2500 kg tại tâm tải trọng 500 mm. Đây là phân khúc xe nâng được sử dụng phổ biến nhất tại các nhà kho, nhà máy sản xuất vật liệu, gỗ, giấy và các trung tâm logistics nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt.

Tóm tắt nhanh: Nên chọn xe nâng 2.5 tấn loại nào?

Nếu bạn đang phân vân giữa các dòng xe nâng tải trọng 2.5 tấn, dưới đây là bảng so sánh nhanh do các chuyên gia thiết bị nâng hạ khuyến nghị:

  • Xe nâng dầu 2.5 tấn: Hoạt động mạnh mẽ ngoài trời, môi trường bụi bặm (gạch, gỗ, đá). Ưu tiên chọn dòng xe lắp động cơ Mitsubishi S4S (M1K2) hoặc Isuzu Nhật Bản để vận hành êm ái, giảm tiếng ồn.
  • Xe nâng điện 2.5 tấn: Hoạt động trong kho kín, yêu cầu sạch sẽ và yên tĩnh tuyệt đối (thực phẩm, dược phẩm, điện tử). Dòng pin Lithium-ion là xu hướng mới nhờ khả năng sạc nhanh và không cần bảo dưỡng.
  • Xe nâng tay 2.5 tấn: Giải pháp tiết kiệm chi phí cho kho nhỏ, tần suất nâng hạ thấp, di chuyển pallet khoảng cách ngắn.
Xe nâng 2.5 Tấn tại Thanh Hoá
Dòng xe nâng 2.5 tấn trung quốc được sản xuất chính hãng từ thương hiệu Heli sử dụng các loại động cơ Dầu diesel Nhật Bản

Thông số kỹ thuật xe nâng 2.5 tấn tiêu chuẩn

Dưới đây là bảng thông số chi tiết của dòng xe nâng hàng 2.5 tấn chạy động cơ đốt trong và động cơ điện tiêu chuẩn:

Thông số cơ bản Xe nâng dầu 2.5 tấn Xe nâng điện 2.5 tấn
Sức nâng tối đa 2,500 kg 2,500 kg
Tâm tải trọng 500 mm 500 mm
Chiều cao nâng 3,000 – 6,000 mm 3,000 – 6,000 mm
Bán kính quay vòng 2,240 mm 2,050 mm
Tốc độ di chuyển (đầy tải) 17 – 19 km/h 13 – 15 km/h
Kiểu lốp tiêu chuẩn Lốp hơi / Lốp đặc Lốp đặc

Bảng giá xe nâng 2.5 tấn mới nhất hiện nay

Mẹo tiết kiệm chi phí: Giá xe nâng 2.5 tấn phụ thuộc vào thương hiệu (Nhật Bản, Trung Quốc, EU) và loại động cơ tích hợp.

Phân loại xe nâng Phân khúc động cơ / Thương hiệu Khoảng giá tham khảo
Xe nâng tay thủy lực 2.5 tấn Tiêu chuẩn cơ học 3.500.000 – 7.000.000 VNĐ
Xe nâng dầu 2.5 tấn Động cơ Trung Quốc (Xinchai) 210.000.000 – 260.000.000 VNĐ
Xe nâng dầu 2.5 tấn Động cơ Nhật Bản (Mitsubishi S4S, Isuzu) 320.000.000 – 390.000.000 VNĐ
Xe nâng điện 2.5 tấn Ắc quy Axit-chì tiêu chuẩn 340.000.000 – 420.000.000 VNĐ
Xe nâng điện 2.5 tấn Pin Lithium-ion cao cấp 430.000.000 – 550.000.000 VNĐ

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về xe nâng 2.5 tấn

Để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định, các chuyên gia kỹ thuật xe nâng đã tổng hợp và giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất:

Xe nâng dầu 2.5 tấn tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu mỗi giờ?

Đối với dòng xe nâng dầu 2.5 tấn lắp động cơ Nhật Bản (như Mitsubishi S4S), mức tiêu hao nhiên liệu thực tế dao động từ 2.2 đến 2.8 lít dầu Diesel/giờ làm việc liên tục. Các dòng động cơ Trung Quốc có thể tiêu hao cao hơn, từ 3.0 đến 3.5 lít/giờ.

Nên mua xe nâng 2.5 tấn lốp đặc hay lốp hơi?

  • Chọn lốp hơi nếu xe thường xuyên chạy trên mặt đường gồ ghề, sân bãi sỏi đá để giúp xe di chuyển êm ái hơn.
  • Chọn lốp đặc nếu xe chạy trong nhà xưởng, nơi có nhiều đinh sắt, mảnh vụn kim loại hoặc cần độ ổn định cao khi nâng hàng lên rất cao (trên 5 mét).

Lối đi tối thiểu để xe nâng hàng 2.5 tấn quay xe là bao nhiêu?

Để xe nâng 2.5 tấn quay góc 90 độ và lấy hàng an toàn trên kệ (Pallet 1200 x 1200 mm), chiều rộng lối đi tối thiểu (Aisle Width) cần từ 3.8 mét đến 4.2 mét tùy thuộc vào dòng xe điện hay xe dầu.

Mua xe nâng hàng 2.5 tấn chính hãng ở đâu uy tín?

Khi đầu tư xe nâng tải trọng 2.5 tấn, việc lựa chọn đơn vị phân phối có chế độ hậu mãi tốt là điều quan trọng nhất. Chúng tôi tự hào là đối tác chiến lược chuyên cung cấp các dòng xe nâng nhập khẩu nguyên chiếc:

  • Cam kết chính hãng: Đầy đủ giấy tờ CO, CQ, đăng kiểm Bộ Giao thông Vận tải.
  • Bảo hành dài hạn: Bảo hành lên đến 24 tháng hoặc 2000 giờ làm việc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ xe lưu động xử lý sự cố tận nơi trong vòng 4-8 tiếng

Liên hệ ngay hotline để nhận bảng thông số chi tiết và báo giá lăn bánh của dòng xe nâng 2.5 tấn phù hợp nhất với doanh nghiệp của bạn!

Gia Khánh Star | Xe Nâng Heli Trung Quốc chính hãng tại Thanh Hoá

Tải tài liệu chính thức từ HELI

Bao gồm sơ đồ thủy lực chi tiết, biểu đồ tải trọng nâng và chứng chỉ kiểm định chất lượng.

OUR FLEET

HELI FORKLIFT FLEET SOLUTIONS THAT GET JOBS DONE

Heli Electric Forklift CPD25
HELI CPD25

(ELECTRIC FORKLIFT)

⚡ 2.5 Tons ■ 3.0 m 🔋 Lithium-Ion

Dòng xe nâng điện Lithium không khí thải, vận hành cực êm ái, chuyên dụng cho kho dược phẩm và thực phẩm sạch.

380.000.000 VNĐ
★★★★★
XEM BÁO GIÁ →
Heli Rough Terrain 4WD Forklift
HELI CPCD35-RT

(ROUGH TERRAIN 4WD)

🚜 3.5 Tons ■ 4.5 m ⚙ 4WD All-Road

Hệ dẫn động 4 bánh vi sai hạn chế trượt, lốp béo địa hình vượt bùn lầy, đá dăm và các công trình ngoài trời phức tạp.

495.000.000 VNĐ
★★★★★
XEM BÁO GIÁ →
Heli Heavy Duty Diesel Forklift 5.0 Tons
HELI CPCD50

(HEAVY DIESEL FORKLIFT)

🚜 5.0 Tons ■ 3.0 - 5.0 m ⚙ 85 HP Diesel

Tải trọng nâng lớn 5 tấn đáp ứng bốc dỡ đá xẻ, cuộn tôn thép, phôi đúc gang và vật liệu nặng tại cảng biển.

560.000.000 VNĐ
★★★★★
XEM BÁO GIÁ →